例句Câu ví dụ
- 1
很多人問我,青春的訣別是否意味著年邁的將近。
hěn duō rén wèn wǒ, qīngchūn de juébié shìfǒu yìwèizhe niánmài de jiāngjìn。
Nhiều người hỏi tôi liệu việc chia tay tuổi trẻ có nghĩa là tuổi già sắp đến hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
