字義Nghĩa
nhảy một bước lớnmáy dịch
màiMẠI
- 1.bước
- 2.mở bước
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Mai — đi một vạn bước
組詞Từ chứa chữ này
- 邁進bước vào
- 邁步bước một bước; bước về phía trước
- 邁出bước ra
- 邁向tiến tới (thành công)
- 邁入vào; bước vào (trừu tượng)
- 邁克爾Michael (tên)
- 邁凱伊McKay hoặc Mackay (tên)
- 邁凱輪McLaren
- 邁巴赫Maybach, thương hiệu xe hơi Đức
- 邁赫迪Mahdi hoặc Mehdi (tiếng Ả Rập: Đấng được hướng dẫn), đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo
- 年邁già
- 豪邁táo bạo
- 清邁Chiang Mai, thành phố ở Thái Lan
- 澄邁huyện Thành Mai, Hải Nam
- 老邁già; lẩm cẩm
- 衰邁già yếu; suy nhược