學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邁入
邁入
giản thể:
迈入
mài
rù
[ㄇㄞˋ ㄖㄨˋ]
MẠI NHẬP
1.
vào; bước vào (trừu tượng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
進入
jìnrù
đi vào
入口
rùkǒu
lối vào
收入
shōurù
thu vào
深入
shēnrù
thâm nhập sâu
加入
jiārù
trở thành thành viên
輸入
shūrù
nhập khẩu
投入
tóurù
ném vào
列入
lièrù
đưa vào danh sách
逐字解
Từng chữ trong từ
邁
mại
nhảy một bước lớn
入
nhập
vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
買入
mǎirù
mua (tài chính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邁入 nghĩa là gì? · Kaori Dict