學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邁凱伊
邁凱伊
giản thể:
迈凯伊
Mài
kǎi
yī
[ㄇㄞˋ ㄎㄞˇ ㄧ]
MẠI KHẢI Y
1.
McKay hoặc Mackay (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年邁
niánmài
già
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
邁進
màijìn
bước vào
邁
mài
bước
凱歌
kǎigē
bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
伊
yī
đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
豪邁
háomài
táo bạo
邁步
màibù
bước một bước; bước về phía trước
逐字解
Từng chữ trong từ
邁
mại
nhảy một bước lớn
凱
khải
thắng lợi
伊
y
Ây — đại từ nhân xưng thứ ba
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邁凱伊 nghĩa là gì? · Kaori Dict