伊
yī
[ㄧ]
Y
TOCFL 7
- 1.(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")
- 2.đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
- 3.(thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(Văn học cổ) từ mở đầu không có nghĩa cụ thể
- 5.người đó (đứng trước danh từ)
Cách đọc khác:Yī — họ [Yi1]

例句Câu ví dụ
- 1
伊斯蘭不是敵人。
Yīsīlán bùshì dírén。
Hồi giáo không phải là kẻ thù.
- 2
伊籐老師教歷史學。
yī téng lǎoshī jiāo lìshǐxué。
Thầy Ito dạy môn lịch sử
- 3
伊文思家有六個孩子。
yī wénsī jiā yǒu liù gě háizi。
Gia đình Evans có sáu đứa con