學華語Kaori Dict

Y

TOCFL 7
  1. 1.(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")
  2. 2.đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
  3. 3.(thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(Văn học cổ) từ mở đầu không có nghĩa cụ thể
  2. 5.người đó (đứng trước danh từ)

Cách đọc khác:họ [Yi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    伊斯蘭不是敵人。

    Yīsīlán bùshì dírén。

    Hồi giáo không phải là kẻ thù.

  • 2

    伊籐老師教歷史學。

    yī téng lǎoshī jiāo lìshǐxué。

    Thầy Ito dạy môn lịch sử

  • 3

    伊文思家有六個孩子。

    yī wénsī jiā yǒu liù gě háizi。

    Gia đình Evans có sáu đứa con

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊 nghĩa là gì? · Kaori Dict