學華語Kaori Dict

清邁

giản thể: 清迈

QīngMài

ㄑㄧㄥ ㄇㄞˋ

THANH MẠI

  1. 1.Chiang Mai, thành phố ở Thái Lan

Cách đọc khác:Qīngmài清邁 — Chiang Mai, thành phố ở Thái Lan

例句Câu ví dụ

  • 1

    想去清邁開店賣衣服。

    xiǎng qù QīngMài kāidiàn mài yīfu。

    Muốn đi mở cửa hàng bán quần áo ở Chiang Mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清邁 nghĩa là gì? · Kaori Dict