- 1.Chiang Mai, thành phố ở Thái Lan
Cách đọc khác:Qīngmài — 清邁 — Chiang Mai, thành phố ở Thái Lan

例句Câu ví dụ
- 1
想去清邁開店賣衣服。
xiǎng qù QīngMài kāidiàn mài yīfu。
Muốn đi mở cửa hàng bán quần áo ở Chiang Mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.