學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邁凱輪
邁凱輪
giản thể:
迈凯轮
Mài
kǎi
lún
[ㄇㄞˋ ㄎㄞˇ ㄌㄨㄣˊ]
MẠI KHẢI LUÂN
1.
McLaren
2.
MacLaren
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
輪流
lúnliú
luân phiên; thay phiên
輪胎
lúntāi
lốp xe; lốp hơi
輪廓
lúnkuò
đường nét; hình bóng
年邁
niánmài
già
逐字解
Từng chữ trong từ
邁
mại
nhảy một bước lớn
凱
khải
thắng lợi
輪
luân
bánh xe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邁凱輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict