學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảy một bước lớnmáy dịch

màiMẠI

  1. 1.bước
  2. 2.mở bước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迈 (形声。从辵 夲义远行) 同本义 丙子九月,辞家西迈。--钱谦益《徐霞客传》 我日斯迈,而月斯征。--《诗·小雅·小宛》 ∪缏跬(勇行迈进);迈迹(迈行;远行) 行走;跨步 行迈靡靡,中心摇摇。--《诗·王风·黍离》 又如迈过门槛;迈腿;迈步(举脚向前走;跨出步子);迈开(向前跨出) 超过,跨越 三王可迈,五帝可越。--《三国志·高堂隆传》 又如迈世(超越时代);迈秀(超逸秀拔);迈绩(超绝的功绩) 时光流逝 今我不乐,日月其迈。--《诗·唐风·蟋蟀》 又如迈迈(往逝的样子);迈往(时 迈(邁)mài ⒈行,去长~。 ⒉跨步向前~进。 ⒊超过,超越三王可~。五帝可越。 ⒋老年~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đi mười vạn bước; 万

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict