學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邁赫迪
邁赫迪
giản thể:
迈赫迪
Mài
hè
dí
[ㄇㄞˋ ㄏㄜˋ ㄉㄧˊ]
MẠI HÁCH ĐỊCH
1.
Mahdi hoặc Mehdi (tiếng Ả Rập: Đấng được hướng dẫn), đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年邁
niánmài
già
顯赫
xiǎnhè
lừng lẫy
邁進
màijìn
bước vào
赫然
hèrán
một cách kinh ngạc
啟迪
qǐdí
khai sáng
邁
mài
bước
豪邁
háomài
táo bạo
赫赫
hèhè
rực rỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
邁
mại
nhảy một bước lớn
赫
hách
sáng, rực rỡ, sáng rực
迪
địch
thông minh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迈赫迪 nghĩa là gì? · Kaori Dict