學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赫赫
赫赫
hè
hè
[ㄏㄜˋ ㄏㄜˋ]
HÁCH HÁCH
TOCFL 7
1.
rực rỡ
2.
ấn tượng
3.
xuất sắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顯赫
xiǎnhè
lừng lẫy
赫然
hèrán
một cách kinh ngạc
赫赫有名
hèhèyǒumíng
lừng lẫy
赫
Hè
họ [He4]
赫
hè
đầy uy lực
兆赫
zhàohè
megahertz
千赫
qiānhè
kilohertz
巴赫
Bāhè
Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức
逐字解
Từng chữ trong từ
赫
hách
sáng, rực rỡ, sáng rực
赫
hách
sáng, rực rỡ, sáng rực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呵呵
hēhē
cười khúc khích
呵喝
hēhè
quát lớn
和合
héhé
hài hòa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赫赫 nghĩa là gì? · Kaori Dict