例句Câu ví dụ
- 1
分支和合併是版本控制的兩種基本操作。
fēnzhī héhé bìng shì bǎnběn kòngzhì de liǎng zhǒng jīběn cāozuò。
Chi nhánh và hợp nhất là hai thao tác cơ bản của kiểm soát phiên bản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
