學華語Kaori Dict

呵呵

ㄏㄜ ㄏㄜ

HA HA

  1. 1.(từ tượng thanh) cười nhẹ
  2. 2.cười khúc khích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我始終不能理解看足球的樂趣,呵呵。

    wǒ shǐzhōng bùnéng lǐjiě kàn zúqiú de lèqù, hēhē。

    Tôi luôn không hiểu được niềm vui khi xem bóng đá, hahaha

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呵呵 nghĩa là gì? · Kaori Dict