澄清
chéngqīng
[ㄔㄥˊ ㄑㄧㄥ]
TRỪNG THANH
HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
- 1.trong (chất lỏng)
- 2.trong suốt
- 3.làm rõ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm sáng tỏ
- 5.rõ ràng (về sự việc)
Cách đọc khác:dèngqīng — lắng (chất lỏng)

例句Câu ví dụ
- 1
感謝澄清。
gǎnxiè chéngqīng。
Cảm ơn vì đã làm rõ
- 2
把問題澄清一下。
bǎ wèntí chéngqīng yīxià。
Hãy làm rõ vấn đề này.
- 3
我們像澄清這個問題
wǒmen xiàng chéngqīng zhège wèntí
Chúng tôi muốn làm rõ vấn đề này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.