乘人之危
chéngrénzhīwēi
[ㄔㄥˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄨㄟ]
THỪA NHÂN CHI NGUY
HSK 7-9
- 1.lợi dụng lúc ai gặp khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄔㄥˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄨㄟ]
THỪA NHÂN CHI NGUY
