學華語Kaori Dict

自稱

giản thể: 自称

chēng

ㄗˋ ㄔㄥ

TỰ XƯNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tự xưng
  2. 2.tự cho là
  3. 3.tự nhận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xưng danh

例句Câu ví dụ

  • 1

    邏輯語自稱是一門邏輯語言。

    luóji yǔ zìchēng shì yī mén luóji yǔyán。

    Ngôn ngữ logic tự xưng là một ngôn ngữ logic

  • 2

    美國是一個自稱沒有社會階層的國家。

    Měiguó shì yīge zìchēng méiyǒu shèhuìjiēcéng de guójiā。

    Mỹ là một quốc gia tự xưng không có tầng lớp xã hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自稱 nghĩa là gì? · Kaori Dict