自乘
zìchéng
[ㄗˋ ㄔㄥˊ]
TỰ THỪA
- 1.(toán) nhân (một số) với chính nó; lũy thừa (một số); (đặc biệt) bình phương (một số)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.