
例句Câu ví dụ
- 1
邏輯語自稱是一門邏輯語言。
luóji yǔ zìchēng shì yī mén luóji yǔyán。
Ngôn ngữ logic tự xưng là một ngôn ngữ logic
- 2
美國是一個自稱沒有社會階層的國家。
Měiguó shì yīge zìchēng méiyǒu shèhuìjiēcéng de guójiā。
Mỹ là một quốc gia tự xưng không có tầng lớp xã hội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.