學華語Kaori Dict

昌盛

chāngshèng

ㄔㄤ ㄕㄥˋ

XƯƠNG THỊNH

HSK 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    國家越來越昌盛。

    guó jiā yuè lái yuè chāng shèng

    Quốc gia ngày càng thịnh vượng

  • 2

    馬不但象徵著剛健、高昂、昌盛、發達,還代表著奮鬥不止、自強不息的民族精神。

    mǎ bùdàn xiàngzhēng zhe gāngjiàn、 gāoáng、 chāngshèng、 fādá, hái dàibiǎo zhe fèndòu bùzhǐ、 zìqiángbùxī de mínzú jīngshén。

    Ngựa không chỉ tượng trưng cho sức mạnh, tinh thần hào hùng, thịnh vượng, phát triển, mà còn đại diện cho tinh thần dân tộc không ngừng奋斗, tự cường không ngừng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昌盛 nghĩa là gì? · Kaori Dict