例句Câu ví dụ
- 1
古龍說,第一種武器不是長生劍,而是笑,你今天笑了嗎?
GǔLóng shuō, dìyī zhǒng wǔqì bùshì chángshēng jiàn, érshì xiào, nǐ jīntiān xiào le ma?
Ngũ Long nói, vũ khí thứ nhất không phải là kiếm trường sinh, mà là nụ cười, anh đã cười hôm nay chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
