學華語Kaori Dict

長生

giản thể: 长生

chángshēng

ㄔㄤˊ ㄕㄥ

TRƯỜNG SINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    古龍說,第一種武器不是長生劍,而是笑,你今天笑了嗎?

    GǔLóng shuō, dìyī zhǒng wǔqì bùshì chángshēng jiàn, érshì xiào, nǐ jīntiān xiào le ma?

    Ngũ Long nói, vũ khí thứ nhất không phải là kiếm trường sinh, mà là nụ cười, anh đã cười hôm nay chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長生 nghĩa là gì? · Kaori Dict