學華語Kaori Dict

盛行

shèngxíng

ㄕㄥˋ ㄒㄧㄥˊ

THỊNH HÀNH

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種風格很盛行。

    zhè zhǒng fēng gé hěn shèng xíng

    Phong cách này rất phổ biến

  • 2

    那習俗已經不再盛行了。

    nà xísú yǐjīng bùzài shèngxíng le。

    Điều đó đã không còn phổ biến nữa

  • 3

    在哥倫比亞,天主教習俗盛行。

    zài Gēlúnbǐyà, Tiānzhǔjiào xísú shèngxíng。

    Ở Colombia, phong tục Kitô giáo rất phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛行 nghĩa là gì? · Kaori Dict