例句Câu ví dụ
- 1
我生性樂觀。
wǒ shēngxìng lèguān。
Tôi bản chất lạc quan
- 2
我要和她發生性關係。
wǒ yào hé tā fāshēng xìngguānxi。
Tôi muốn quan hệ tình dục với cô ấy
- 3
我要和他發生性關係。
wǒ yào hé tā fāshēng xìngguānxi。
Tôi muốn quan hệ tình dục với anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
