學華語Kaori Dict

生性

shēngxìng

ㄕㄥ ㄒㄧㄥˋ

SINH TÍNH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我生性樂觀。

    wǒ shēngxìng lèguān。

    Tôi bản chất lạc quan

  • 2

    我要和她發生性關係。

    wǒ yào hé tā fāshēng xìngguānxi。

    Tôi muốn quan hệ tình dục với cô ấy

  • 3

    我要和他發生性關係。

    wǒ yào hé tā fāshēng xìngguānxi。

    Tôi muốn quan hệ tình dục với anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生性 nghĩa là gì? · Kaori Dict