學華語Kaori Dict

殘羹剩飯

giản thể: 残羹剩饭

cángēngshèngfàn

ㄘㄢˊ ㄍㄥ ㄕㄥˋ ㄈㄢˋ

TÀN CANH THẶNG PHẠN

  1. 1.thức ăn thừa từ bữa ăn
  2. 2.nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殘羹剩飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict