學華語Kaori Dict

剩下

shèngxià

ㄕㄥˋ ㄒㄧㄚˋ

THẶNG HẠ

HSK 5TOCFL 4
  1. 1.còn lại; bị sót lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    飯還剩下一點兒。

    fàn hái shèng xià yī diǎnr

    Còn một chút thức ăn

  • 2

    只剩下兩天了。

    zhǐ shèngxià liǎng tiān le。

    Chỉ còn hai ngày nữa

  • 3

    幾乎沒剩下錢。

    jīhū méi shèngxià qián。

    Gần như không còn tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剩下 nghĩa là gì? · Kaori Dict