例句Câu ví dụ
- 1
飯還剩下一點兒。
fàn hái shèng xià yī diǎnr
Còn một chút thức ăn
- 2
只剩下兩天了。
zhǐ shèngxià liǎng tiān le。
Chỉ còn hai ngày nữa
- 3
幾乎沒剩下錢。
jīhū méi shèngxià qián。
Gần như không còn tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
