例句Câu ví dụ
- 1
她生下了一個男嬰。
tā shēngxià le yīge nányīng。
Cô ấy sinh ra một bé trai
- 2
她在二十歲的時候生下第一個孩子。
tā zài èrshí suì de shíhou shēngxià dìyī gě háizi。
Cô ấy sinh con đầu lòng khi hai mươi tuổi
- 3
她生下了一個健康的嬰兒。
tā shēngxià le yīge jiànkāng de yīngér。
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
