學華語Kaori Dict

生下

shēngxià

ㄕㄥ ㄒㄧㄚˋ

SINH HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她生下了一個男嬰。

    tā shēngxià le yīge nányīng。

    Cô ấy sinh ra một bé trai

  • 2

    她在二十歲的時候生下第一個孩子。

    tā zài èrshí suì de shíhou shēngxià dìyī gě háizi。

    Cô ấy sinh con đầu lòng khi hai mươi tuổi

  • 3

    她生下了一個健康的嬰兒。

    tā shēngxià le yīge jiànkāng de yīngér。

    Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生下 nghĩa là gì? · Kaori Dict