學華語Kaori Dict

盛夏

shèngxià

ㄕㄥˋ ㄒㄧㄚˋ

THỊNH HẠ

  1. 1.giữa mùa hè
  2. 2.đỉnh điểm mùa hè

例句Câu ví dụ

  • 1

    盛夏的天空中,匯聚著雄渾的積雨雲。

    shèngxià de tiānkōng zhōng, huìjù zhe xiónghún de jīyǔyún。

    Trên bầu trời mùa hè đỉnh nhiệt, tụ lại những dải mây tích雨 to lớn

  • 2

    這小鎮的天氣十分暖和,即使是在盛夏,溫度計也很少會升到三十度。

    zhè xiǎozhèn de tiānqì shífēn nuǎnhuo, jíshǐ shì zài shèngxià, wēndùjì yě hěn shǎo huì shēng dào sānshí dù。

    Thị trấn này có khí hậu rất ôn hòa, ngay cả vào mùa hè cũng hiếm khi nhiệt kế lên đến 30 độ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛夏 nghĩa là gì? · Kaori Dict