省事
shěngshì
[ㄕㄥˇ ㄕˋ]
TỈNH SỰ
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối
Cách đọc khác:xǐngshì — hiểu chuyện; sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.