盛世
shèngshì
[ㄕㄥˋ ㄕˋ]
THỊNH THẾ
TOCFL 7
- 1.thời kỳ hưng thịnh
- 2.thời kỳ phồn vinh
- 3.thời đại hoàng kim

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.