學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盛事
盛事
shèng
shì
[ㄕㄥˋ ㄕˋ]
THỊNH SỰ
TOCFL 7
1.
dịp trọng đại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事
shì
sự việc
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
事實
shìshí
sự thật
同事
tóngshì
đồng nghiệp; cộng sự
事業
shìyè
công việc
從事
cóngshì
làm
事件
shìjiàn
sự kiện
沒事兒
méishìr
có thời gian rảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
盛
thịnh, thình
dồi dào
事
sự
việc, chuyện, công việc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
省事
shěngshì
đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối
聲勢
shēngshì
danh tiếng và quyền lực
盛世
shèngshì
thời kỳ hưng thịnh
升市
shēngshì
giá tăng
生事
shēngshì
gây rắc rối
省市
shěngshì
các tỉnh và thành phố
記憶技巧
Mẹo nhớ
事
SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盛事 nghĩa là gì? · Kaori Dict