例句Câu ví dụ
- 1
湯姆啊,騎自行車發生事故,把腿摔斷了。
Tāngmǔ a, qí zìxíngchē fāshēng shìgù, bǎ tuǐ shuāiduàn le。
Tom ơi, đi xe đạp bị tai nạn, gãy chân rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
