吐口
tǔkǒu
[ㄊㄨˇ ㄎㄡˇ]
THỔ KHẨU
- 1.nhổ ra
- 2.bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄊㄨˇ ㄎㄡˇ]
THỔ KHẨU
