學華語Kaori Dict

突顯

giản thể: 突显

xiǎn

ㄊㄨ ㄒㄧㄢˇ

ĐỘT HIỂN

TOCFL 6
  1. 1.dễ thấy
  2. 2.làm nổi bật
  3. 3.làm cho nổi bật

例句Câu ví dụ

  • 1

    那房子因為其少有的形狀被突顯出來。

    nà fángzi yīnwèi qí shǎoyǒu de xíngzhuàng bèi tūxiǎn chūlái。

    Nhà đó được nổi bật vì hình dạng hiếm có của nó

  • 2

    現代版旗袍因能突顯女人的身材而聞名。

    xiàndài bǎn qípáo yīn néng tūxiǎn nǚrén de shēncái ér wénmíng。

    Phiên bản hiện đại của chiếc qipao nổi tiếng vì làm nổi bật dáng người phụ nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突顯 nghĩa là gì? · Kaori Dict