學華語Kaori Dict

突破口

kǒu

ㄊㄨ ㄆㄛˋ ㄎㄡˇ

ĐỘT PHÁ KHẨU

HSK 7-9N
  1. 1.lỗ hổng
  2. 2.khoảng trống
  3. 3.điểm đột phá

例句Câu ví dụ

  • 1

    科學家細掘實驗結果,希望找到新的突破口。

    kēxuéjiā xì jué shíyàn jiéguǒ, xīwàng zhǎodào xīn de tūpòkǒu。

    Nhà khoa học chi tiết phân tích kết quả thí nghiệm, hy vọng tìm được điểm đột phá mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突破口 nghĩa là gì? · Kaori Dict