學華語Kaori Dict

唐突

táng

ㄊㄤˊ ㄊㄨ

ĐƯỜNG ĐỘT

  1. 1.vô lễ
  2. 2.đối xử thiếu tôn trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    佳人不可唐突,好酒不可糟蹋,這兩件事你以後一定要牢記在心。

    jiārén bùkě tángtū, hǎo jiǔ bùkě zāotà, zhè liǎng jiàn shì nǐ yǐhòu yīdìngyào láojì zài xīn。

    Không nên làm phiền người đẹp, không nên lãng phí rượu ngon, hai điều này sau này anh phải ghi nhớ trong lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐突 nghĩa là gì? · Kaori Dict