學華語Kaori Dict

凶惡

giản thể: 凶恶

xiōngè

ㄒㄩㄥ ㄜˋ

HUNG ÁC

TOCFL 7
  1. 1.biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ
  2. 2.tàn ác
  3. 3.quỷ quyệt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict