學華語Kaori Dict

兇惡

giản thể: 凶恶

xiōngè

ㄒㄩㄥ ㄜˋ

HUNG ÁC

HSK 7-9Adj
  1. 1.dữ dội
  2. 2.hung ác
  3. 3.tàn bạo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng sợ

Cách đọc khác:xiōngèbiến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的繼母很凶惡。

    tā de jìmǔ hěn xiōngè。

    Người dì kế của anh ấy rất hung ác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶恶 nghĩa là gì? · Kaori Dict