- 1.dữ dội
- 2.hung ác
- 3.tàn bạo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đáng sợ
Cách đọc khác:xiōngè — biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ

例句Câu ví dụ
- 1
他的繼母很凶惡。
tā de jìmǔ hěn xiōngè。
Người dì kế của anh ấy rất hung ác
Cách đọc khác:xiōngè — biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ

他的繼母很凶惡。
tā de jìmǔ hěn xiōngè。
Người dì kế của anh ấy rất hung ác