學華語Kaori Dict

邪惡

giản thể: 邪恶

xiéè

ㄒㄧㄝˊ ㄜˋ

TÀ ÁC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nham hiểm
  2. 2.hung ác
  3. 3.xấu xa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ác

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有什麼能阻礙我邪惡的計劃。

    méiyǒushénme néng zǔài wǒ xiéè de jìhuà。

    Không gì có thể cản trở kế hoạch ác độc của tôi

  • 2

    什麼都不能阻礙我邪惡的計劃。

    shénme dōu bùnéng zǔài wǒ xiéè de jìhuà。

    Không gì có thể cản trở kế hoạch ác độc của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邪惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict