學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sai trái, ác, bại hoại, độc ác, dị đoanmáy dịch

xié

  1. 1.ma quỷ
  2. 2.tà ác
  3. 3.nham hiểm

xié

  1. 1.biến thể cũ của 邪[xie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邪 xie (形声。从邑,牙声。本义琅邪郡。字亦作琊) 赤芾在股,邪幅在下。--《诗·小雅·采菽》 方直不曲谓之正,反正为邪。--《贾子道术》 竹林,前正而后有枉者谓之邪道。--《春秋繁露》 回邪曲直。--《礼记·乐记》 又如邪靡(倾斜披靡的样子);邪睨(斜视);邪绝(斜行度越) 不正当,不正派 虽有奇邪而不治者。--《礼记·祭义》 亡正处邪。--《周书·王佩》。注奸术也。” 愚乱之邪臣。--宋玉《登徒子好色赋》 是以邪氛岁增。--《汉书·元帝纪》 放辟邪侈。--《孟子·梁惠王上》 惧谗邪。--唐·魏征 邪xié ⒈不正当,不正派~说。~气。~恶。~教。改~归正。〈引〉奇异,不正常有点~。~门外道。有股~劲。 ⒉中医指引起疾病的某种因素与病理损害寒~。扶正祛~。〈转义〉迷信者所谓的"鬼神给予的灾祸"~魔。妖~。驱~。不信~。 邪yé ⒈文言疑问词。"邪"有时也写作"耶"。 ⒉ 邪yú 1.指年历推算中剩余的日子。 邪xú 1.缓慢。 邪shé 1.星名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict