例句Câu ví dụ
- 1
他是邪教的領袖。
tā shì xiéjiào de lǐngxiù。
Anh ấy là lãnh đạo của một nhóm tà giáo.
- 2
邪教!
xiéjiào!
Heresy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
