學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邪僻
邪僻
xié
pì
[ㄒㄧㄝˊ ㄆㄧˋ]
TÀ TÍCH
1.
bất thường; không đúng đắn; ngoài chuẩn mực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邪惡
xiéè
nham hiểm
邪
xié
ma quỷ
偏僻
piānpì
hẻo lánh
僻靜
pìjìng
hiu quạnh
改邪歸正
gǎixiéguīzhèng
sửa đổi cách sống (thành ngữ)
無邪
wúxié
không có tội
孤僻
gūpì
khó gần
窮鄉僻壤
qióngxiāngpìrǎng
một nơi hẻo lánh và hoang vắng
逐字解
Từng chữ trong từ
邪
tà
sai trái, ác, bại hoại, độc ác, dị đoan
僻
tích
hẻo lánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邪僻 nghĩa là gì? · Kaori Dict