例句Câu ví dụ
- 1
她的話沒有惡意。
tā dehuà méiyǒu èyì。
Câu nói của cô ấy không có ý xấu
- 2
小心惡意郵件。
xiǎoxīn èyì yóujiàn。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
