學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遏抑
遏抑
è
yì
[ㄜˋ ㄧˋ]
ÁT ỨC
1.
đàn áp
2.
kiềm chế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抑制
yìzhì
ức chế
壓抑
yāyì
kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
抑揚頓挫
yìyángdùncuò
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
遏制
èzhì
ngăn chặn
抑鬱症
yìyùzhèng
trầm cảm lâm sàng
抑或
yìhuò
hoặc
遏止
èzhǐ
giữ lại
逐字解
Từng chữ trong từ
遏
át
dừng lại, đàn áp, kiềm chế, ngăn chặn
抑
ức
ấn xuống, đàn áp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
惡意
èyì
ác ý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遏抑 nghĩa là gì? · Kaori Dict