遏制
èzhì
[ㄜˋ ㄓˋ]
ÁT CHẾ
HSK 7-9V
- 1.ngăn chặn
- 2.kiềm chế
- 3.giữ lại
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.giữ trong giới hạn
- 5.hạn chế
- 6.kiềm lại

例句Câu ví dụ
- 1
我無法遏制住我的怒火。
wǒ wúfǎ èzhì zhù wǒ de nùhuǒ。
Tôi không thể kìm nén cơn tức của mình
[ㄜˋ ㄓˋ]
ÁT CHẾ

我無法遏制住我的怒火。
wǒ wúfǎ èzhì zhù wǒ de nùhuǒ。
Tôi không thể kìm nén cơn tức của mình