學華語Kaori Dict

遏制

èzhì

ㄜˋ ㄓˋ

ÁT CHẾ

HSK 7-9V
  1. 1.ngăn chặn
  2. 2.kiềm chế
  3. 3.giữ lại
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.giữ trong giới hạn
  2. 5.hạn chế
  3. 6.kiềm lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無法遏制住我的怒火。

    wǒ wúfǎ èzhì zhù wǒ de nùhuǒ。

    Tôi không thể kìm nén cơn tức của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遏制 nghĩa là gì? · Kaori Dict