字義Nghĩa
dừng lại, đàn áp, kiềm chế, ngăn chặnmáy dịch
èÁT
- 1.kiềm chế
- 2.ngăn chặn
- 3.giữ lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遏 (形声。从辵,曷声。本义抑制;阻止,阻拦) 阻止 遏,止也。--《尔雅·释诂》 君子以遏恶扬善。--《易·大有卦》 夏王率遏众力。--《书·汤誓》 胜殷遏刘。--《诗·周颂·武》 式遏寇虐。--《诗·大雅·民劳》 声振林木,响遏行云。--《列子·汤问》 锄其直,遏其生气。--清·龚自珍《病梅馆记》 到中流击水,浪遏飞舟。--毛泽东《沁园春·长沙》 又如遏捺(按捺,遏止);遏密(指皇帝死后禁绝演奏作乐);遏讼(阻止诉讼);遏塞(阻塞);遏刘(抑制暴乱,阻止杀伐) 断绝 四海遏密八音。--《书·舜典》 遏 è阻止;制止。 【遏止】用力阻止。 【遏制】制止。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 曷 [hé] chỉ âm.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遏制ngăn chặn
- 遏止giữ lại
- 遏抑đàn áp
- 遏阻ngăn chặn
- 阻遏cản trở
- 怒不可遏không kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận