學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遏止
遏止
è
zhǐ
[ㄜˋ ㄓˇ]
ÁT CHỈ
TOCFL 7
1.
giữ lại
2.
ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó)
3.
chống lại
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đặc biệt với ý phủ định, không thể cưỡng lại, không thể ngăn chặn, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
禁止
jìnzhǐ
cấm
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
為止
wéizhǐ
cho đến
不止
bùzhǐ
không ngừng
止
zhǐ
dừng
終止
zhōngzhǐ
dừng; chấm dứt
逐字解
Từng chữ trong từ
遏
át
dừng lại, đàn áp, kiềm chế, ngăn chặn
止
chỉ
dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
遏制
èzhì
ngăn chặn
扼制
èzhì
kiểm soát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遏止 nghĩa là gì? · Kaori Dict