怒不可遏
nùbùkěè
[ㄋㄨˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄜˋ]
NỘ BẤT KHẢ ÁT
- 1.không kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận

例句Câu ví dụ
- 1
他怒不可遏。
tā nùbùkěè。
Anh ấy tức giận đến cực điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.