學華語Kaori Dict

抑制

zhì

ㄧˋ ㄓˋ

ỨC CHẾ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ức chế
  2. 2.đè nén
  3. 3.kiềm chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    石楠花有助於抑制花園裡的雜草。

    shínán huā yǒuzhùyú yìzhì huāyuán lǐ de zácǎo。

    Hoàng thảo giúp ức chế cỏ dại trong vườn.

  • 2

    Jim抑制住了怒火,避免了一場鬥爭。

    J i m yìzhì zhù le nùhuǒ, bìmiǎn le yī chǎng dòuzhēng。

    Jim đã kìm nén cơn giận, tránh được một cuộc đấu tranh.

  • 3

    當她看到那件衣服, 她無法抑制自己的笑聲。

    dāng tā kàndào nà jiàn yīfu , tā wúfǎ yìzhì zìjǐ de xiàoshēng。

    Khi cô ấy nhìn thấy chiếc áo đó, cô ấy không thể kìm nén tiếng cười của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抑制 nghĩa là gì? · Kaori Dict