學華語Kaori Dict

以致

zhì

ㄧˇ ㄓˋ

DĨ TRÍ

HSK 7-9TOCFL 6Conj
  1. 1.đến mức độ mà
  2. 2.đến tận
  3. 3.đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    理人聽頌,不復關懷,所至輒為詩詠以致其意。

    lǐ rén tīng sòng, bùfù guānhuái, suǒ zhì zhé wèi shī yǒng yǐzhì qí Yì。

    Người lý tính nghe lời tụng kinh, không còn quan tâm, ở đâu cũng bị ca ngợi bằng thơ ca để diễn đạt ý nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以致 nghĩa là gì? · Kaori Dict