學華語Kaori Dict

幫派

giản thể: 帮派

bāngpài

ㄅㄤ ㄆㄞˋ

BANG PHÁI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    三天之後,也就是下周一,時機就成熟了,到時教授和其幫派的骨乾分子都會落入警方的手掌心。

    sān tiān zhīhòu, yějiùshì xiàzhōu yī, shíjī jiù chéngshú le, dàoshí jiàoshòu hé qí bāngpài de gǔgàn fēnzǐ dūhuì luòrù jǐngfāng de shǒuzhǎngxīn。

    Ba ngày sau, tức là vào thứ Hai tới, thời cơ đã chín muồi, lúc đó giáo sư cùng các thành viên chính của nhóm sẽ bị lực lượng cảnh sát bắt giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幫派 nghĩa là gì? · Kaori Dict