字義Nghĩa
giúp đỡ, hỗ trợmáy dịch
bāngBANG
- 1.giúp
- 2.hỗ trợ
- 3.ủng hộ
bāngBANG
- 1.biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
bāngBANG
- 1.biến thể cũ của 幫|帮[bang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帮 (形声。从巾,邦声。巾”。从巾”字多与布帛有关。本义鞋的边缘部分) 同本义 用纤指将绣帮儿弹。--元·乔吉《赏花时·睡鞋儿》 又如帮子,帮儿(鞋帮) 泛指物体两侧或周围的部分 伙,群 东壁店里,午后走了一帮客。--《老残游记》 又如来了一帮孩子 白菜等蔬菜的外部厚硬叶 帮 帮助 从 帮 bāng ①帮助。 ②从事雇佣劳动~工。 ③物体两旁或周围的部分鞋~。 ④某些蔬菜外层的叶子老白菜~子。 ⑤群;伙;集团匪~。 ⑥量词一大~老同学。 ⑦帮会青~。 【帮腔】 ①戏曲音乐中'一唱众合'与'后台齐唱'的帮和唱腔形式。其作用不仅是陪衬或代替管弦乐伴奏,而主要是描写环境,加强舞台气氛。又称托腔或接声。 ②比喻帮助、支持别人,替别人说话你不要给他~了。 【帮闲】 ①文人受他人豢养,给他人装点门面,为他人效劳。 ②帮闲的文人。 【帮凶】 ①帮助行凶作恶。 ②帮助行凶作恶的人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 邦 [bāng] chỉ âm.
băng — cờ quốc gia 邦 của một quốc gia; 邦 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 帮忙giúp
- 帮助sự giúp đỡ; hỗ trợ
- 帮手người giúp đỡ; trợ lý
- 帮手người phụ giúp; trợ lý
- 帮派băng nhóm
- 帮佣người giúp việc
- 帮凶biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
- 帮凶kẻ đồng lõa
- 帮同giúp (ai làm việc gì)
- 帮子bên ngoài (của bắp cải, v.v.)
- 丐帮bang hội ăn xin
- 中帮cổ trung (giày)
- 低帮cổ thấp (giày)
- 匪帮băng cướp
- 帮工giúp làm việc đồng
- 帮厨phụ bếp trong nhà bếp