- 1.sự giúp đỡ; hỗ trợ
- 2.giúp đỡ; hỗ trợ

例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你的幫助。
xiè xie nǐ de bāng zhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
- 2
我永遠不會忘記你的幫助。
wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù
Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh
- 3
志願者們幫助老百姓解決困難。
zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan
Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.